Thông số kĩ thuật| Kích thước (L x W x H) | 443(L) × 277(W) × 426(H) mm |
| Độ dày bảng/plate | Tổng thể 0.6 mm; tấm phía sau 0.45 mm; vỏ cứng 0.45 mm |
| Loại thùng máy | ATX |
| Chất liệu | SPCC / ABS / Tempered Glass (Kính temper) |
| Tương thích bo mạch chủ | ITX / MATX / ITX / EATX (dạng mở rộng) |
| Cổng I/O | 2× USB 3.0 / 1× USB 2.0 / Combo Audio Jack |
| PCI-E Slot | 7× PCIe Slot |
| Ngăn ổ 3.5 inch | 2 |
| Ngăn ổ 2.5 inch | 3 |
| Hỗ trợ quạt/phong nền | Top: 3×120 mm / 2×140 mm; Front: 3×120 mm; Bottom: 3×120 mm / 2×140 mm; Rear: 1×120 mm |
| Hỗ trợ làm mát bằng nước (Liquid cooling) | Top: 360/280/240 mm; Front: 360/240 mm; Bottom: 360/280/240 mm; Rear: 120 mm |
| Không gian quản lý cable | ≤ 90 mm |
| Rộng rãi/khoảng hở | Graphics card ≤ 420 mm; CPU air cooling ≤ 155 mm; Power supply ≤ 240 mm |
| Lưới bụi (Dust net) | Bằng nam châm, ở đáy và cạnh phải (tiêu chuẩn dustproof) |
| Trọng lượng tịnh | 6.55 kg |
| Trọng lượng tổng | 7.85 kg |
Case ATX cao cấp – Thiết kế rộng rãi, hỗ trợ hệ thống mạnh mẽ
Chiếc case ATX này mang lại sự kết hợp giữa độ bền chắc, thiết kế hiện đại và khả năng mở rộng tối ưu, phù hợp cho người dùng muốn xây dựng một bộ PC hiệu năng cao, từ gaming cấu hình khủng đến workstation làm việc chuyên nghiệp.
Kích thước & vật liệu
Với kích thước 443 × 277 × 426 mm, case mang dáng vẻ cân đối nhưng vẫn đảm bảo không gian lắp đặt thoải mái cho các linh kiện cao cấp. Vỏ máy được gia công từ SPCC dày 0.6 mm, cùng ABS chắc chắn và mặt hông bằng kính cường lực tempered glass trong suốt, vừa tăng độ bền vừa giúp người dùng phô diễn hệ thống LED RGB bên trong.
Độ dày chi tiết:

Tổng thể: 0.6 mm – đảm bảo kết cấu cứng cáp.
Tấm phía sau: 0.45 mm – nhẹ nhưng vẫn đủ chắc chắn cho việc cố định mainboard.
Vỏ cứng: 0.45 mm – gia tăng tính bền bỉ, chống móp méo trong quá trình sử dụng.
Hỗ trợ bo mạch & cổng kết nối
Case tương thích với hầu hết chuẩn bo mạch chủ phổ biến hiện nay: ITX, mATX, ATX và E-ATX mở rộng, giúp người dùng thoải mái lựa chọn từ những hệ thống nhỏ gọn đến cao cấp.
Khu vực I/O Panel được bố trí tiện lợi ở mặt trước, bao gồm:
Khả năng mở rộng & lưu trữ
Hệ thống lưu trữ hỗ trợ:
Đi kèm 7 khe PCIe Slot, cho phép lắp đặt card đồ họa đa dạng hoặc mở rộng card mạng, card âm thanh, tối ưu cho nhu cầu nâng cấp lâu dài.
Hiệu suất tản nhiệt vượt trội
Case hỗ trợ nhiều vị trí lắp quạt và radiator để tối ưu luồng gió:
Khả năng làm mát bằng nước (Liquid Cooling) cực linh hoạt:
Top: 360/280/240 mm
Front: 360/240 mm
Bottom: 360/280/240 mm
Rear: 120 mm
Điều này giúp case dễ dàng đáp ứng những hệ thống cần tản nhiệt AIO hoặc custom loop cho CPU/GPU cao cấp.
Không gian lắp đặt linh hoạt
Card đồ họa: hỗ trợ chiều dài tối đa 420 mm, đủ sức chứa những dòng VGA cao cấp nhất.
Tản nhiệt khí CPU: hỗ trợ chiều cao tới 155 mm.
Nguồn (PSU): chiều dài tối đa 240 mm.
Quản lý dây (Cable management): không gian rộng tới 90 mm, cực kỳ thoáng cho việc đi dây gọn gàng, tối ưu luồng gió.
Lọc bụi & bảo vệ linh kiện
Case được trang bị lưới lọc bụi từ tính ở mặt đáy và cạnh phải, dễ tháo lắp, ngăn chặn bụi bẩn xâm nhập hiệu quả, giúp linh kiện bên trong hoạt động ổn định và duy trì tuổi thọ lâu dài.
Trọng lượng
Trọng lượng tịnh (Net weight): 6.55 kg – đủ chắc chắn nhưng không quá nặng, dễ di chuyển.
Trọng lượng tổng (Gross weight): 7.85 kg – cho thấy case có khung sườn ổn định, chịu lực tốt.
👉 Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn xây dựng một dàn PC cao cấp, hỗ trợ VGA dài, nhiều lựa chọn tản nhiệt, quản lý dây cáp thông minh và thiết kế kính cường lực hiện đại.